Bộ tính/Bộ tính tài chính/ Máy Tính Lương Thực Nhận

Lương thực nhận là gì?

Lương thực nhận là số tiền thực sự vào tài khoản của bạn sau khi khấu trừ bảo hiểm xã hội (bảo hiểm hưu trí quốc gia, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp) và thuế từ lương của bạn. Con số này khác biệt đáng kể so với lương gộp.

Nhập thông tin của bạn

Tổng lương năm của bạn theo hợp đồng lao động.

Khoản tiền không bị đánh thuế (ví dụ: phụ cấp ăn trưa 200.000 KRW).

Số người tính cả bản thân bạn. Nếu chỉ có mình bạn, nhập 1.

Phương pháp tính

Lương thực nhận là lương gộp hằng tháng của bạn trừ đi bảo hiểm hưu trí quốc gia (4,5%), bảo hiểm y tế (3,545%), bảo hiểm chăm sóc dài hạn (12,95% phí bảo hiểm y tế) và bảo hiểm thất nghiệp (0,9%), cộng thêm thuế thu nhập và thuế địa phương.

Cách sử dụng

  1. Nhập lương năm trước thuế của bạn.
  2. Nhập khoản miễn thuế hằng tháng, chẳng hạn phụ cấp ăn trưa. Giá trị mặc định là 200.000 KRW.
  3. Nhập số người phụ thuộc tính cả bạn.
  4. Nhấn "Tính toán" để xem lương thực nhận hằng tháng và chi tiết các khoản khấu trừ.

Ví dụ

Ví dụ, với lương năm 40 triệu KRW (miễn thuế hằng tháng 200.000 KRW, 1 người phụ thuộc), lương gộp hằng tháng khoảng 3,33 triệu KRW, và sau khi trừ bảo hiểm xã hội cùng thuế, lương thực nhận hằng tháng khoảng 3 triệu KRW.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao có sự chênh lệch lớn giữa lương và lương thực nhận?
Vì bảo hiểm hưu trí quốc gia, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, thuế thu nhập và thuế địa phương bị khấu trừ hằng tháng.
Khoản miễn thuế là gì?
Đây là khoản trong lương không bị đánh thuế, ví dụ như phụ cấp ăn trưa. Khoản miễn thuế càng lớn thì thuế và phí bảo hiểm càng giảm, giúp lương thực nhận tăng lên.
Kết quả này có chính xác giống với lương thực tế của tôi không?
Thuế thu nhập là giá trị ước tính từ bảng thuế đơn giản hóa nên có thể hơi khác thực tế, và sẽ khác nhau tùy theo công ty và khoản khấu trừ cá nhân. Vui lòng chỉ dùng để tham khảo.