Quy đổi giữa các đơn vị áp suất khác nhau: pascal, bar, psi, atmosphere, mmHg và nhiều đơn vị khác.
| From | To | Multiply by |
|---|---|---|
| 1 bar | Pa | 100,000 |
| 1 bar | psi | 14.5038 |
| 1 atm | bar | 1.01325 |
| 1 atm | mmHg | 760 |
| 1 psi | kPa | 6.89476 |
| 1 kg/cm² | bar | 0.980665 |
Pascal (Pa) là đơn vị áp suất trong hệ SI, bằng một newton trên mét vuông (N/m²). Bội số thường dùng: 1 kPa = 1.000 Pa, 1 MPa = 1.000.000 Pa. Áp suất khí quyển tiêu chuẩn là 101.325 Pa.
Bar là đơn vị hệ mét thường dùng trong kỹ thuật. 1 bar = 100.000 Pa ≈ 0,987 atm. Milibar (mbar) được dùng trong khí tượng cho áp suất khí quyển (tiêu chuẩn: 1013,25 mbar).
psi được dùng phổ biến ở Mỹ và Anh cho áp suất lốp, thủy lực và khí nén. Áp suất lốp ô tô thông thường: 30-35 psi. 1 psi ≈ 6,895 kPa ≈ 0,0689 bar.
mmHg (millimeters of mercury) is used for blood pressure and vacuum measurements. Normal blood pressure: 120/80 mmHg. 1 mmHg = 1 Torr ≈ 133.3 Pa. Standard atmosphere = 760 mmHg.
Áp suất khuyến nghị: ô tô 30-35 psi (2,0-2,4 bar), xe đạp 80-130 psi (5,5-9 bar), xe đạp địa hình 25-35 psi (1,7-2,4 bar). Hãy luôn xem sách hướng dẫn của xe để biết thông số chính xác.